quên bẵng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quên hoàn toàn, không nhớ đến một chút nào: "quên bẵng" diễn tả trạng thái quên hẳn, quên sạch một sự việc, một ký ức nào đó, đến mức không còn chút ấn tượng hay nhớ lại được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi đã quên bẵng cuộc hẹn đó cho đến khi nhận được tin nhắn nhắc. (Tôi đã quên hẳn cuộc hẹn đó cho đến khi nhận được tin nhắn nhắc.)
- Sau nhiều năm xa cách, cô ấy gần như quên bẵng giọng nói của người bạn cũ. (Sau nhiều năm xa cách, cô ấy gần như quên hẳn giọng nói của người bạn cũ.)
- Chuyện buồn ngày xưa, anh ấy muốn quên bẵng đi. (Chuyện buồn ngày xưa, anh ấy muốn quên hẳn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quên bẵng đi": Thường dùng để khuyên ai đó hoặc tự nhủ hãy cố gắng quên hẳn một điều không vui.
- Chuyện đã qua rồi, cậu nên quên bẵng đi mà sống tiếp. (Chuyện đã qua rồi, cậu nên quên hẳn đi mà sống tiếp.)
"Bỗng nhiên quên bẵng": Diễn tả sự quên một cách đột ngột, bất chợt.
- Đang định nói điều gì đó, nhưng tôi bỗng nhiên quên bẵng mất. (Đang định nói điều gì đó, nhưng tôi bỗng nhiên quên hẳn mất.)
Biến thể và từ gần giống
Quên khuấy (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là quên hoàn toàn.
- Tôi quên khuấy mất là hôm nay có họp. (Tôi quên hẳn mất là hôm nay có họp.)
Quên lửng (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc quên hẳn.
- Nó hứa xong rồi quên lửng luôn. (Nó hứa xong rồi quên hẳn luôn.)
Quên sạch (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc quên không còn gì.
- Bài học hôm qua tôi đã quên sạch. (Bài học hôm qua tôi đã quên sạch.)
Từ đồng nghĩa
- Quên hẳn: Quên hoàn toàn, không còn nhớ.
- Quên sạch trơn: Quên không còn một chút gì (nhấn mạnh hơn).
- Lãng quên: (Văn chương hơn) Quên đi, không còn nhớ đến.
Từ trái nghĩa
- Nhớ như in: Nhớ rất rõ, không thể quên.
- Khắc ghi: Ghi nhớ rất sâu sắc.
- Thuộc lòng: Nhớ một cách chính xác từng chi tiết.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Quên bẵng" mang sắc thái nhấn mạnh mức độ quên hoàn toàn, triệt để. Nó thường được dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Ngữ cảnh: Thích hợp để diễn tả việc quên những điều quan trọng, những ký ức lâu năm, hoặc những việc đáng lẽ phải nhớ.
- Cg. Quên khuấy, quên lửng. Không nhớ đến một chút nào.